Thông tin giá vàng 9999 đà nẵng mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 đà nẵng mới nhất ngày 14/10/2019 trên website Nhetuacanhhoa.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.56041.830
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.55042.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.55042.100
Vàng nữ trang 99,99%41.03041.830
Vàng nữ trang 99%40.41641.416
Vàng nữ trang 75%30.12631.526
Vàng nữ trang 58,3%23.13924.539
Vàng nữ trang 41,7%16.19517.595
Hà NộiVàng SJC41.56041.850
Đà NẵngVàng SJC41.56041.850
Nha TrangVàng SJC41.55041.850
Cà MauVàng SJC41.56041.850
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.53041.860
HuếVàng SJC41.54041.850
Biên HòaVàng SJC41.56041.830
Miền TâyVàng SJC41.56041.830
Quãng NgãiVàng SJC41.56041.830
Đà LạtVàng SJC41.58041.880
Long XuyênVàng SJC41.56041.830

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.45041.85041.50041.90041.54041.840
SJC Buôn--41.50041.90041.55041.830
Nguyên liệu 99.9941.45041.80041.42041.72041.50041.750
Nguyên liệu 99.941.40041.75041.37041.67041.45041.700
Lộc Phát Tài41.45041.85041.50041.90041.54041.840
Kim Thần Tài41.45041.85041.50041.90041.54041.840
Hưng Thịnh Vượng--41.48041.88041.48041.880
Nữ trang 99.9940.95041.85040.95041.85040.90041.800
Nữ trang 99.940.85041.75040.85041.75040.80041.700
Nữ trang 9940.55041.45040.55041.45040.50041.400
Nữ trang 75 (18k)29.39031.59029.39031.59030.20031.500
Nữ trang 68 (16k)27.79029.99027.79029.99027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.41024.61022.41024.61023.23024.530
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.68014/10/2019 10:25:30
PNJ41.25041.75014/10/2019 10:25:30
SJC41.45041.75014/10/2019 10:25:30
Hà NộiPNJ41.25041.75014/10/2019 10:25:30
SJC41.45041.75014/10/2019 10:25:30
Đà NẵngPNJ41.25041.75014/10/2019 10:25:30
SJC41.45041.75014/10/2019 10:25:30
Cần ThơPNJ41.25041.75014/10/2019 10:25:30
SJC41.45041.75014/10/2019 10:25:30
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.25041.75014/10/2019 10:25:30
Nữ trang 24K40.90041.70014/10/2019 10:25:30
Nữ trang 18K30.03031.43014/10/2019 10:25:30
Nữ trang 14K23.15024.55014/10/2019 10:25:30
Nữ trang 10K16.10017.50014/10/2019 10:25:30

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.50041.800
Vàng 24K (999.9)41.10041.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.51041.790

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.63042.130
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.63042.130
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.63042.130
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.15042.050
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.050
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.60041.830
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.410
Vàng 700 (16.8k)27.370
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.670
Vàng 37.5 (9k)14.090

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41604185
99,9%41504180
98,5%40704150
98,0%40504130
95,0%39300
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,108,000 VNĐ4,168,000 VNĐ
HBSHBS4,128,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,133,000 VNĐ4,173,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,108,000 VNĐ4,173,000 VNĐ
18K75%18K75%3,082,000 VNĐ3,202,000 VNĐ
VT10KVT10K3,082,000 VNĐ3,202,000 VNĐ
VT14KVT14K3,082,000 VNĐ3,202,000 VNĐ
16K16K2,550,000 VNĐ2,670,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.130.000 ₫4.185.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.140.000 ₫4.195.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,108,000 VNĐ4,168,000 VNĐ
HBSHBS4,128,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,133,000 VNĐ4,173,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,108,000 VNĐ4,173,000 VNĐ
18K75%18K75%3,082,000 VNĐ3,202,000 VNĐ
VT10KVT10K3,082,000 VNĐ3,202,000 VNĐ
VT14KVT14K3,082,000 VNĐ3,202,000 VNĐ
16K16K2,550,000 VNĐ2,670,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 9999 đà nẵng

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay 23/9/2019 || giá vàng 9999 mới nhất || mai gầy

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay vàng sjc hôm nay

Bắt khẩn cấp người giúp việc trộm 300 triệu của chủ nhà

Giá vàng , giá usd , giá vàng 9999 đem mua đất chỉ cần 650 triệu sở hữu ngay 0905474837

Giá vàng , giá usd , giá vàng 9999

Giá vàng chiều nay ngày 12/9/2019 || cập nhật giá vàng

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Giá vàng hôm nay ngày 07/09/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Cuộc đấu giá sim số đẹp ( 097.111.9999 - 0825.777.777 - 0846.555.555 ) của huấn hoa hồng

Yamabuki ogon 4 year, super body, super gold 9999. konishi koi farm, hiroshima, japan.

Giá vàng hôm nay ngày 19/02/ 2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 30 tháng 9 - gia vang hom nay moi nhat

Giá vàng hôm nay 1/7 thị trường vàng đang chìm trong nỗi lo lắng và suy yếu | dương vân channel

Giá vàng hôm nay 9/6/2016

Giá vàng hôm nay 14/8/2019 🔴 giá vàng sjc, giá vàng 9999 bất ngờ giảm khó tin

Ngua vang 9999

Giá vàng hôm nay ngày (15/08): giảm khoảng 550.000-600.000 đồng ở cả 2 chiều

Giá vàng hôm nay ngày 27/09/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 10/6/2016

Theo dòng thời sự | sốt đất đất ở đà nẵng

Nghề lạ | dát vàng 9999 lên các biển hiệu ở sài gòn

Giá vàng hôm nay 07 tháng 8 năm 2019, giá vàng tăng sốc lập đỉnh mới, người dân xếp hàng đi bán vàng

Giá vàng dậy sóng, đạt ngưỡng 37 triệu đồng/lượng | vtc

Giá vàng hôm nay tăng dịp cuối tuần 13/7 - giá đô la chưa có biến động

Giá vàng thế giới tăng chạm đỉnh 6 năm

Giá vàng hôm nay 15/8/2019 [ mô tả có cập nhật giá vàng sjc lúc 17h chiều nha các bạn ]

Thị trường bất động sản đà nẵng: giảm tốc trong nửa đầu năm 2019 | tiêu điểm fbnc tv 17/9/19

Giá vàng cuối tuần ít biến động

Giá vàng hôm nay 23/9/2019 ngày đầu tuần vàng có thể tăng mạnh.

7175_bán họa mi trống bổi lỡ... đã bán đà nẵng

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng hôm nay ngày 16/05/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Tài chính dưới 1 tỷ thì đầu tư ở đâu | bất động sản đà nẵng

Bảng giá vàng hôm nay 9/6/2017- sjc- 9999 -24k- 18k

Giá vàng hôm nay ngày 13/06/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Thanh quang bridal chụp ảnh trúng vàng 9999 final

Thiết kế biệt thự hiện đại đà nẵng【0963.19.20.21】

Khắc bật lửa hộp quẹt zippo bằng laser tại tphcm hà nội đà nẵng

Giá vàng hôm nay ngày 8/09/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Nhẫn bạc nhẫn vàng khắc chữ laser theo yêu cầu

Condotel hoa binh green - golden bay ( khách sạn dát vàng ) - tp danang

S2 golds - giá vàng chiều ngày hôm nay 23/9/2019

🏘🏘🏘 biệt thự triệu đô - the legend villas ⚜️⚜️⚜️

Dự án nam hòa xuân đà nẵng | sốc khi thực tế dự án 2019