Thông tin lai suat gui tiet kiem ngan hang viet a mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về lai suat gui tiet kiem ngan hang viet a mới nhất ngày 06/04/2020 trên website Nhetuacanhhoa.com

Bảng so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng hôm nay

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

  • Màu xanh: lãi suất %/năm cao nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm.
  • Màu đỏ: lãi suất %/năm thấp nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm

Tổng hợp tin tức lãi suất trong 24h qua

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Lãi suất gửi tiết kiệm bắt đầu giảm sâu
Sacombank tăng lãi suất huy động, giảm lãi suất cho vay
Giảm lãi suất cho hộ nghèo và đối tượng chính sách
Lãi suất trái phiếu chính phủ giảm ở tất cả các kỳ hạn
Núp bóng công ty tài chính, tổ chức cho vay với lãi suất 365%/năm
BIDV, MSB, Kienlongbank đồng loạt giảm lãi suất cho người bị ảnh hưởng dịch COVID-19
Lãi suất ngân hàng Techcombank mới nhất tháng 4/2020
Huy động hơn 9,7 nghìn tỷ đồng TPCP qua đấu thầu trong quý I
Khắc phục ảnh hưởng của COVID-19: Đẩy nhanh hiệu quả trợ giúp doanh nghiệp
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Dòng vốn đảo ngược làm trầm trọng thêm nỗi lo cho các quốc gia mới nổi
Chuyên gia tài chính Bùi Quang Tín đột ngột ra đi sau khi 'rơi từ tầng 14 chung cư'
Nhiều hệ thống ngân hàng trên thế giới bị hạ bậc tín nhiệm, Việt Nam thì sao?
Nhà băng duy trì độ bền thực hiện trọng trách lớn
Nếu không muốn gửi ngân hàng 50 triệu tiền tiết kiệm, chị em nên tham khảo các cách đầu tư khôn ngoan
Hải Phòng: Khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt phòng tránh Covid-19
Hơn 210.000 doanh nghiệp chỉ cầm cự được 3 tháng ?
Hà Nội: 40.000 giáo viên, nhân viên trường ngoài công lập bị cắt giảm lương
Giá vàng tuần đến 5/4/2020: Trong nước và thế giới biến động nhẹ
Thủ tướng yêu cầu làm nhanh gói an sinh xã hội, không để người dân chờ đợi thêm
Thừa Thiên Huế: Sớm “gỡ khó” cho doanh nghiệp chịu ảnh hưởng từ COVID-19 | Kinh tế địa phương

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm của 44 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam - HSBC

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
<500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
> 500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>1 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>2 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
<500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
> 500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>1 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>2 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,40% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,90% 7,59% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,90% 7,59% 7,50% -
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
<500 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,40% -
>1 tỷ - 4,75% 6,80% 7,59% 7,50% -
>2 tỷ - 4,75% 6,80% 7,59% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam - BIDV

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
<500 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
> 500 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
>1 tỷ 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
>2 tỷ 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
<500 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
> 500 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
>1 tỷ - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
>2 tỷ - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
<500 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
> 500 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
>1 tỷ 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
>2 tỷ 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -

Ngân hàng TMCP Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
<500 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
> 500 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
>1 tỷ - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
>2 tỷ - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
<500 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
> 500 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
>1 tỷ 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
>2 tỷ 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
<500 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
> 500 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
>1 tỷ 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
>2 tỷ 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
<500 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
> 500 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
>1 tỷ 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
>2 tỷ 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -

Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,45% 4,65% 6,10% 6,25% - -
<500 triệu 4,50% 4,65% 6,20% 6,35% - -
> 500 triệu 4,55% 4,65% 6,25% 6,40% - -
>1 tỷ 4,55% 4,65% 6,30% 6,45% - -
>2 tỷ 4,55% 4,65% 6,30% 6,45% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,20% 6,45% 6,75% -
<500 triệu - 4,90% 6,30% 6,55% 6,80% -
> 500 triệu - 4,90% 6,35% 6,60% 6,85% -
>1 tỷ - 4,90% 6,40% 6,65% 6,90% -
>2 tỷ - 4,90% 6,40% 6,65% 6,90% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 6,30% 6,70% 7,25% -
<500 triệu 4,55% 4,75% 6,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 6,45% 6,85% 7,35% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 6,50% 6,95% 7,40% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 6,50% 6,95% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
<500 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
> 500 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
>1 tỷ 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
>2 tỷ 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
<500 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
> 500 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
>1 tỷ 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
>2 tỷ 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
<500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
> 500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>1 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>2 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,40% 4,45% 6,60% 6,70% 6,80% -
<500 triệu 4,50% 4,45% 6,70% 6,80% 7,00% -
> 500 triệu 4,50% 4,45% 6,70% 6,80% 7,00% -
>1 tỷ 4,50% 4,55% 6,80% 6,90% 7,00% -
>2 tỷ 4,50% 4,55% 6,80% 6,90% 7,00% -

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
<500 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
> 500 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
>1 tỷ 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
>2 tỷ 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
<500 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
> 500 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
>1 tỷ - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
>2 tỷ - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
<500 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
> 500 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
>1 tỷ 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
>2 tỷ 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
<500 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
> 500 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
>1 tỷ - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
>2 tỷ - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,55% 4,65% 6,40% 6,60% 7,10% -
<500 triệu 4,65% 4,75% 6,60% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu 4,65% 4,75% 6,65% 6,85% 7,35% -
>1 tỷ 4,65% 4,75% 6,70% 6,90% 7,40% -
>2 tỷ 4,65% 4,75% 6,70% 6,90% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
<500 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
> 500 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
>1 tỷ 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
>2 tỷ 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
<500 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
> 500 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
>1 tỷ - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
<500 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
> 500 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
>1 tỷ 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 4,35% 4,55% 6,60% 6,80% 7,20% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
<500 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
> 500 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
>1 tỷ 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
>2 tỷ 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
<500 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
> 500 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
>1 tỷ - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
>2 tỷ - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -

Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,40% 4,75% 6,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
<500 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
> 500 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
>1 tỷ 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
>2 tỷ 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
<500 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
> 500 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
>1 tỷ - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
>2 tỷ - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,40% - - -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,40% - - -

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu - Eximbank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
<500 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
> 500 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
>1 tỷ - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
>2 tỷ - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Cập nhật lúc 08:46:20 06/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
<500 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
> 500 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
>1 tỷ - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
>2 tỷ - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
<500 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
> 500 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
>1 tỷ 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
>2 tỷ 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
<500 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
> 500 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
>1 tỷ - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
>2 tỷ - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
<500 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
> 500 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
>1 tỷ 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
>2 tỷ 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDBank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,60 % 6,40 % 6,70% 5,60% -
<500 triệu 4,60% 4,60% 6,40 % 6,70% 5,60% -
> 500 triệu 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -
>1 tỷ 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -
>2 tỷ 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
<500 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
> 500 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
>1 tỷ - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
>2 tỷ - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
> 500 triệu 4,75 % 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -

Ngân Hàng TMCP Bắc Á - Bac A Bank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
<500 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
> 500 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
>1 tỷ - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
>2 tỷ - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -

Ngân hàng TMCP Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
<500 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
> 500 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
>1 tỷ 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
>2 tỷ 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
<500 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
> 500 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
>1 tỷ 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
>2 tỷ 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Phương Nam - Southern Bank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
<500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
> 500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>1 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>2 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
<500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
> 500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>1 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>2 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%

Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
<500 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
> 500 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
>1 tỷ 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
>2 tỷ 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
<500 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
> 500 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
>1 tỷ 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
>2 tỷ 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
<500 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
> 500 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
>1 tỷ - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
>2 tỷ - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
<500 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu - GPBank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
<500 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
> 500 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
>1 tỷ - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
>2 tỷ - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
<500 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
> 500 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
>1 tỷ 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
>2 tỷ 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
<500 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
> 500 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
>1 tỷ - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
>2 tỷ - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
<500 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
> 500 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
>1 tỷ 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
>2 tỷ 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
<500 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
> 500 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
>1 tỷ 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
>2 tỷ 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
<500 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
> 500 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
>1 tỷ 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
>2 tỷ 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
<500 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
> 500 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
>1 tỷ 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
>2 tỷ 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
<500 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
> 500 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
>1 tỷ - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
>2 tỷ - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
<500 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
> 500 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
>1 tỷ - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
>2 tỷ - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -

Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
<500 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
> 500 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
>1 tỷ 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
>2 tỷ 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
<500 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
> 500 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
>1 tỷ - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
>2 tỷ - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
<500 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
> 500 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
>1 tỷ 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
>2 tỷ 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông - MDBank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
<500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
> 500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>1 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>2 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
<500 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
> 500 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
>1 tỷ 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
>2 tỷ 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
<500 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
> 500 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
>1 tỷ - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
>2 tỷ - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -

Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank Việt Nam

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 6,50% 7,60% 7,40% -
<500 triệu 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
> 500 triệu 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
>1 tỷ 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
>2 tỷ 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,35% 7,36% -
<500 triệu - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
> 500 triệu - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
>1 tỷ - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
>2 tỷ - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%

Ngân hàng Liên doanh Việt Thái - Vinasiam Bank

Cập nhật lúc 08:46:21 06/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
<500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
> 500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>1 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>2 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
<500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55%