Thông tin ty gia yen nhan mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia yen nhan mới nhất ngày 03/04/2020 trên website Nhetuacanhhoa.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá USD mới nhất ngày 3/4: Xu hướng giảm

Hôm nay (3/4), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá trung tâm ở mức 23.239 VND/USD, tăng 7 đồng so với mức niêm yết hôm qua. Với biên độ 3% được qui định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.542 - 23.936 VND/USD.

Tỷ giá USD mua - bán tham khảo tại Sở giao dịch NHNN vẫn giữ nguyên ở mức 23.175 - 23.650 VND/USD.

USD tự do, khảo sát lúc 11h00 sáng nay, đồng USD giao dịch ở 23.650 - 23.750 VND/USD, không đổi so với mức ghi nhận cùng thời điểm hôm qua.

Khảo sát lúc 11h00:


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 3/4, đồng USD vượt mốc 100 điểm
Tỷ giá Euro ngày 3/4/2020 quay đầu giảm
Tỷ giá VND/USD bất ngờ giảm mạnh
Chỉ số đô la Mỹ tăng vượt mức 100 điểm
Nhiệt điện Phả Lại nhẹ gánh nợ, tích dần vốn cho dự án Phả Lại 3
TT hạt tiêu ngày 03/4: Giá giảm 500 đồng/kg tại nhiều vùng nguyên
Thống đốc: Tín dụng tháng 3 bắt đầu hồi phục, chưa phải tung dự trữ ngoại hối can thiệp thị trường
Thủ tướng Chính phủ đánh giá cao ngành Ngân hàng trong hỗ trợ người dân, doanh nghiệp khắc phục khó khăn do dịch Covid-19
Đấu thầu dịch vụ vận tải bằng xe buýt tại Hà Nội: Giá trị lớn, tiết kiệm nhỏ
Thị trường tài chính 24h: Sóng Penny dâng cao
Vĩnh Phúc chỉ định nhiều gói thầu vật tư y tế để chống Covid-19
Sau kiểm toán, lãi ròng 2019 của ACV giảm hơn 100 tỷ đồng
Cập nhật tin COVID-19 ngày 3/4 và công tác phòng, chống dịch của
WB công bố các dự án đầu tiên hỗ trợ y tế khẩn cấp chống Covid-19
SCIC 'chia tay' Nhiệt điện Hải Phòng: Khó hay dễ?
Thị trường ngoại hối hôm nay 3/4: Nhà đầu tư tìm đến đồng USD khi 6,6 triệu người Mỹ xin trợ cấp thất nghiệp và số ca nhiễm COVID-19 vượt ngưỡng 1 triệu
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Vinamilk hỗ trợ sản phẩm dinh dưỡng cho Bệnh viện Bạch Mai
Phú Yên Online - Lào ban hành nhiều biện pháp chống dịch, Ấn Độ nới lỏng phong tỏa
[Covid-19] Vingroup sản xuất máy thở và máy đo thân nhiệt 'made in Vietnam'; ADB dự báo GDP Việt Nam sẽ tăng tốc trở lại mức 6,8% trong 2021
Nhóm chuyên gia Đại học Kinh tế Quốc dân hiến kế 'giải cứu' nền kinh tế

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,440.00 23,450.00 23,630.00
BIDV 23,500.00 23,500.00 23,660.00
NCB 23,470.00 23,490.00 23,640.00
Vietcombank 23,440.00 23,470.00 23,650.00
Techcombank 23,465.00 23,485.00 23,625.00
ACB 23,460.00 23,480.00 23,630.00
VPBank 23,480.00 23,500.00 23,650.00
DongA Bank 23,500.00 23,500.00 23,610.00
EximBank 23,460.00 0.00 23,480.00
Sacombank 23,445.00 23,485.00 23,630.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.793
123.585
247.171
5117.927
10235.854
20471.708
501.179.270
1002.358.539
2004.717.078
50011.792.695
1.00023.585.391
2.00047.170.782
5.000117.926.954
10.000235.853.908
20.000471.707.817
50.0001.179.269.541
100.0002.358.539.083
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0424
2.0000,0848
5.0000,2120
10.0000,4240
20.0000,8480
50.0002,1200
100.0004,2399
200.0008,4798
500.00021,200
1.000.00042,399
2.000.00084,798
5.000.000212,00
10.000.000423,99
20.000.000847,98
50.000.0002.120,0
100.000.0004.239,9

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 14,061.00 14,191.00 14,661.00
BIDV 14,029.00 14,114.00 14,475.00
NCB 13,923.00 14,013.00 14,549.00
Vietcombank 13,996.25 14,137.63 14,493.35
Techcombank 13,895.00 14,067.00 14,571.00
ACB 14,070.00 14,126.00 14,371.00
VPBank 14,092.00 14,190.00 14,775.00
DongA Bank 14,110.00 14,160.00 14,360.00
EximBank 14,143.00 0.00 14,185.00
Sacombank 14,115.00 14,215.00 14,430.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.080,5
114.161
228.322
570.805
10141.610
20283.220
50708.051
1001.416.101
2002.832.202
5007.080.505
1.00014.161.010
2.00028.322.021
5.00070.805.052
10.000141.610.103
20.000283.220.207
50.000708.050.517
100.0001.416.101.035
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0353
1.0000,0706
2.0000,1412
5.0000,3531
10.0000,7062
20.0001,4123
50.0003,5308
100.0007,0616
200.00014,123
500.00035,308
1.000.00070,616
2.000.000141,23
5.000.000353,08
10.000.000706,16
20.000.0001.412,3
50.000.0003.530,8
100.000.0007.061,6

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,332.00 16,448.00 16,919.00
BIDV 16,332.00 16,430.00 16,780.00
NCB 16,275.00 16,365.00 16,797.00
Vietcombank 16,211.45 16,375.20 16,888.26
Techcombank 16,214.00 16,395.00 16,897.00
ACB 16,472.00 16,522.00 16,742.00
VPBank 16,345.00 16,498.00 16,947.00
DongA Bank 16,470.00 16,530.00 16,760.00
EximBank
Sacombank 16,404.00 16,504.00 16,713.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.342,8
116.686
233.371
583.428
10166.857
20333.714
50834.284
1001.668.568
2003.337.136
5008.342.839
1.00016.685.678
2.00033.371.355
5.00083.428.388
10.000166.856.776
20.000333.713.551
50.000834.283.879
100.0001.668.567.757
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0300
1.0000,0599
2.0000,1199
5.0000,2997
10.0000,5993
20.0001,1986
50.0002,9966
100.0005,9932
200.00011,986
500.00029,966
1.000.00059,932
2.000.000119,86
5.000.000299,66
10.000.000599,32
20.000.0001.198,6
50.000.0002.996,6
100.000.0005.993,2

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 24,061.00 24,212.00 24,545.00
BIDV 24,077.00 24,223.00 24,729.00
NCB 23,966.00 24,096.00 24,740.00
Vietcombank 23,860.37 24,101.38 24,856.50
Techcombank 23,936.00 24,194.00 24,697.00
ACB 0.00 24,000.00 0.00
VPBank 24,010.00 24,215.00 24,759.00
DongA Bank 22,610.00 24,000.00 23,080.00
EximBank 24,154.00 0.00 24,226.00
Sacombank 24,133.00 24,233.00 24,499.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.055
124.109
248.218
5120.546
10241.092
20482.183
501.205.458
1002.410.916
2004.821.831
50012.054.578
1.00024.109.156
2.00048.218.311
5.000120.545.778
10.000241.091.557
20.000482.183.113
50.0001.205.457.783
100.0002.410.915.566
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0415
2.0000,0830
5.0000,2074
10.0000,4148
20.0000,8296
50.0002,0739
100.0004,1478
200.0008,2956
500.00020,739
1.000.00041,478
2.000.00082,956
5.000.000207,39
10.000.000414,78
20.000.000829,56
50.000.0002.073,9
100.000.0004.147,8

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 3,399.00 3,529.00
BIDV 0.00 3,422.00 3,515.00
NCB
Vietcombank 0.00 3,405.19 3,533.02
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 3,391.00 3,663.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.704,2
13.408,5
26.816,9
517.042
1034.085
2068.169
50170.424
100340.847
200681.694
5001.704.236
1.0003.408.472
2.0006.816.943
5.00017.042.358
10.00034.084.716
20.00068.169.431
50.000170.423.578
100.000340.847.156
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1467
1.0000,2934
2.0000,5868
5.0001,4669
10.0002,9339
20.0005,8677
50.00014,669
100.00029,339
200.00058,677
500.000146,69
1.000.000293,39
2.000.000586,77
5.000.0001.466,9
10.000.0002.933,9
20.000.0005.867,7
50.000.00014.669
100.000.00029.339

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 25,500.00 25,525.00 26,335.00
BIDV 25,665.00 25,735.00 26,494.00
NCB 25,219.00 25,329.00 26,280.00
Vietcombank 25,297.47 25,553.00 26,506.55
Techcombank 25,303.00 25,572.00 26,274.00
ACB 25,295.00 25,358.00 25,695.00
VPBank 25,545.00 25,722.00 26,406.00
DongA Bank 25,280.00 25,360.00 25,700.00
EximBank
Sacombank 25,568.00 25,668.00 25,978.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.727
125.453
250.906
5127.265
10254.530
20509.060
501.272.650
1002.545.300
2005.090.600
50012.726.500
1.00025.453.000
2.00050.906.000
5.000127.265.000
10.000254.530.000
20.000509.060.000
50.0001.272.650.000
100.0002.545.300.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0393
2.0000,0786
5.0000,1964
10.0000,3929
20.0000,7858
50.0001,9644
100.0003,9288
200.0007,8576
500.00019,644
1.000.00039,288
2.000.00078,576
5.000.000196,44
10.000.000392,88
20.000.000785,76
50.000.0001.964,4
100.000.0003.928,8

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 28,708.00 28,928.00 29,348.00
BIDV 28,748.00 28,921.00 29,326.00
NCB 28,678.00 28,798.00 29,454.00
Vietcombank 28,451.29 28,738.68 29,461.77
Techcombank 28,538.00 28,819.00 29,473.00
ACB 0.00 28,966.00 0.00
VPBank 28,658.00 28,880.00 29,563.00
DongA Bank 28,860.00 28,970.00 29,360.00
EximBank
Sacombank 28,970.00 29,070.00 29,288.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.423
128.847
257.693
5144.233
10288.465
20576.930
501.442.325
1002.884.650
2005.769.301
50014.423.251
1.00028.846.503
2.00057.693.005
5.000144.232.513
10.000288.465.026
20.000576.930.051
50.0001.442.325.128
100.0002.884.650.256
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0347
2.0000,0693
5.0000,1733
10.0000,3467
20.0000,6933
50.0001,7333
100.0003,4666
200.0006,9332
500.00017,333
1.000.00034,666
2.000.00069,332
5.000.000173,33
10.000.000346,66
20.000.000693,32
50.000.0001.733,3
100.000.0003.466,6

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 2,993.00 2,998.00 3,113.00
BIDV 2,986.00 3,007.00 3,077.00
NCB
Vietcombank 2,965.81 2,995.77 3,089.63
Techcombank 0.00 2,908.00 3,109.00
ACB 0.00 3,019.00 0.00
VPBank
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
EximBank
Sacombank 0.00 2,945.00 3,157.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.521,1
13.042,1
26.084,3
515.211
1030.421
2060.843
50152.107
100304.214
200608.427
5001.521.068
1.0003.042.135
2.0006.084.271
5.00015.210.677
10.00030.421.355
20.00060.842.710
50.000152.106.774
100.000304.213.548
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1644
1.0000,3287
2.0000,6574
5.0001,6436
10.0003,2872
20.0006,5743
50.00016,436
100.00032,872
200.00065,743
500.000164,36
1.000.000328,72
2.000.000657,43
5.000.0001.643,6
10.000.0003.287,2
20.000.0006.574,3
50.000.00016.436
100.000.00032.872

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 312.35 324.60
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,74
1309,48
2618,96
51.547,4
103.094,8
206.189,6
5015.474
10030.948
20061.896
500154.741
1.000309.482
2.000618.963
5.0001.547.408
10.0003.094.815
20.0006.189.631
50.00015.474.077
100.00030.948.154
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6156
1.0003,2312
2.0006,4624
5.00016,156
10.00032,312
20.00064,624
50.000161,56
100.000323,12
200.000646,24
500.0001.615,6
1.000.0003.231,2
2.000.0006.462,4
5.000.00016.156
10.000.00032.312
20.000.00064.624
50.000.000161.561
100.000.000323.121

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 214.30 214.80 222.00
BIDV 213.54 214.83 221.96
NCB 215.45 216.65 221.96
Vietcombank 211.88 214.02 222.68
Techcombank 215.53 216.45 222.47
ACB 215.92 216.46 219.34
VPBank 214.48 216.06 221.72
DongA Bank 212.00 216.00 219.00
EximBank
Sacombank 216.00 218.00 221.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,66
1217,31
2434,63
51.086,6
102.173,1
204.346,3
5010.866
10021.731
20043.463
500108.657
1.000217.315
2.000434.630
5.0001.086.574
10.0002.173.148
20.0004.346.297
50.00010.865.742
100.00021.731.483
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3008
1.0004,6016
2.0009,2032
5.00023,008
10.00046,016
20.00092,032
50.000230,08
100.000460,16
200.000920,32
500.0002.300,8
1.000.0004.601,6
2.000.0009.203,2
5.000.00023.008
10.000.00046.016
20.000.00092.032
50.000.000230.081
100.000.000460.162

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 17.33 18.13 20.93
BIDV 17.19 0.00 20.89
NCB 17.61 18.21 20.46
Vietcombank 16.57 18.41 20.17
Techcombank 0.00 0.00 22.00
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5205
119,041
238,082
595,205
10190,41
20380,82
50952,05
1001.904,1
2003.808,2
5009.520,5
1.00019.041
2.00038.082
5.00095.205
10.000190.410
20.000380.819
50.000952.048
100.0001.904.096
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6259
1005,2518
20010,504
50026,259
1.00052,518
2.000105,04
5.000262,59
10.000525,18
20.0001.050,4
50.0002.625,9
100.0005.251,8
200.00010.504
500.00026.259
1.000.00052.518
2.000.000105.037
5.000.000262.592
10.000.000525.184

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 75,225.31 78,175.87
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.932
175.864
2151.727
5379.318
10758.636
201.517.272
503.793.181
1007.586.361
20015.172.722
50037.931.805
1.00075.863.611
2.000151.727.221
5.000379.318.053
10.000758.636.106
20.0001.517.272.212
50.0003.793.180.531
100.0007.586.361.062
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0659
10.0000,1318
20.0000,2636
50.0000,6591
100.0001,3182
200.0002,6363
500.0006,5908
1.000.00013,182
2.000.00026,363
5.000.00065,908
10.000.000131,82
20.000.000263,63
50.000.000659,08
100.000.0001.318,2

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 5,082.03 0.00 5,556.47
NCB
Vietcombank 0.00 5,370.92 5,484.07
Techcombank 0.00 5,339.00 5,501.00
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 5,263.00 5,720.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.704,3
15.408,6
210.817
527.043
1054.086
20108.173
50270.431
100540.863
2001.081.725
5002.704.314
1.0005.408.627
2.00010.817.255
5.00027.043.136
10.00054.086.273
20.000108.172.546
50.000270.431.364
100.000540.862.728
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0924
1.0000,1849
2.0000,3698
5.0000,9244
10.0001,8489
20.0003,6978
50.0009,2445
100.00018,489
200.00036,978
500.00092,445
1.000.000184,89
2.000.000369,78
5.000.000924,45
10.000.0001.848,9
20.000.0003.697,8
50.000.0009.244,5
100.000.00018.489

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,219.00 2,299.00
BIDV 0.00 2,239.00 2,304.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,227.20 2,320.07
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,219.00 2,365.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.116,4
12.232,8
24.465,5
511.164
1022.328
2044.655
50111.638
100223.277
200446.554
5001.116.384
1.0002.232.768
2.0004.465.537
5.00011.163.841
10.00022.327.683
20.00044.655.365
50.000111.638.413
100.000223.276.826
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2239
1.0000,4479
2.0000,8957
5.0002,2394
10.0004,4787
20.0008,9575
50.00022,394
100.00044,787
200.00089,575
500.000223,94
1.000.000447,87
2.000.000895,75
5.000.0002.239,4
10.000.0004.478,7
20.000.0008.957,5
50.000.00022.394
100.000.00044.787

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 0.00 270.00 345.00
NCB
Vietcombank 0.00 297.36 331.35
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5152,73
1305,46
2610,91
51.527,3
103.054,6
206.109,1
5015.273
10030.546
20061.091
500152.728
1.000305.456
2.000610.912
5.0001.527.279
10.0003.054.559
20.0006.109.118
50.00015.272.795
100.00030.545.590
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6369
1.0003,2738
2.0006,5476
5.00016,369
10.00032,738
20.00065,476
50.000163,69
100.000327,38
200.000654,76
500.0001.636,9
1.000.0003.273,8
2.000.0006.547,6
5.000.00016.369
10.000.00032.738
20.000.00065.476
50.000.000163.690
100.000.000327.380

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 6,249.46 6,494.58
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.136,5
16.272,9
212.546
531.365
1062.729
20125.458
50313.646
100627.292
2001.254.584
5003.136.460
1.0006.272.920
2.00012.545.840
5.00031.364.600
10.00062.729.200
20.000125.458.399
50.000313.645.998
100.000627.291.995
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0797
1.0000,1594
2.0000,3188
5.0000,7971
10.0001,5942
20.0003,1883
50.0007,9708
100.00015,942
200.00031,883
500.00079,708
1.000.000159,42
2.000.000318,83
5.000.000797,08
10.000.0001.594,2
20.000.0003.188,3
50.000.0007.970,8
100.000.00015.942

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,331.00 2,381.00
BIDV 0.00 2,332.00 2,398.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,319.02 2,415.72
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,268.00 2,517.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.157,8
12.315,6
24.631,1
511.578
1023.156
2046.311
50115.778
100231.556
200463.112
5001.157.779
1.0002.315.558
2.0004.631.117
5.00011.577.792
10.00023.155.584
20.00046.311.168
50.000115.777.920
100.000231.555.840
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2159
1.0000,4319
2.0000,8637
5.0002,1593
10.0004,3186
20.0008,6372
50.00021,593
100.00043,186
200.00086,372
500.000215,93
1.000.000431,86
2.000.000863,72
5.000.0002.159,3
10.000.0004.318,6
20.000.0008.637,2
50.000.00021.593
100.000.00043.186

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,180.00 16,280.00 16,680.00
BIDV 16,271.00 16,369.00 16,711.00
NCB 16,115.00 16,205.00 16,640.00
Vietcombank 16,064.19 16,226.45 16,734.85
Techcombank
ACB 16,286.00 16,335.00 16,552.00
VPBank 16,364.00 16,397.00 16,747.00
DongA Bank 16,230.00 16,330.00 16,550.00
EximBank
Sacombank 16,191.00 16,291.00 16,500.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.189,6
116.379
232.758
581.896
10163.792
20327.585
50818.962
1001.637.923
2003.275.847
5008.189.616
1.00016.379.233
2.00032.758.465
5.00081.896.163
10.000163.792.327
20.000327.584.654
50.000818.961.634
100.0001.637.923.268
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0305
1.0000,0611
2.0000,1221
5.0000,3053
10.0000,6105
20.0001,2211
50.0003,0526
100.0006,1053
200.00012,211
500.00030,526
1.000.00061,053
2.000.000122,11
5.000.000305,26
10.000.000610,53
20.000.0001.221,1
50.000.0003.052,6
100.000.0006.105,3

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 661.40 705.74 729.40
BIDV 677.47 684.32 742.97
NCB 612.00 682.00 744.00
Vietcombank 631.45 701.61 727.95
Techcombank 687.00 694.00 774.00
ACB 0.00 707.00 0.00
VPBank
DongA Bank 650.00 700.00 730.00
EximBank
Sacombank 0.00 686.00 772.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,32
1714,63
21.429,3
53.573,2
107.146,3
2014.293
5035.732
10071.463
200142.926
500357.315
1.000714.631
2.0001.429.261
5.0003.573.153
10.0007.146.307
20.00014.292.613
50.00035.731.533
100.00071.463.065
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6997
1.0001,3993
2.0002,7986
5.0006,9966
10.00013,993
20.00027,986
50.00069,966
100.000139,93
200.000279,86
500.000699,66
1.000.0001.399,3
2.000.0002.798,6
5.000.0006.996,6
10.000.00013.993
20.000.00027.986
50.000.00069.966
100.000.000139.932

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,470.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,996.25 14,137.63 14,493.35
CAD ĐÔ CANADA 16,211.45 16,375.20 16,888.26
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,860.37 24,101.38 24,856.50
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,405.19 3,533.02
EUR EURO 25,297.47 25,553.00 26,506.55
GBP BẢNG ANH 28,451.29 28,738.68 29,461.77
HKD ĐÔ HONGKONG 2,965.81 2,995.77 3,089.63
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.35 324.60
JPY YÊN NHẬT 211.88 214.02 222.68
KRW WON HÀN QUỐC 16.57 18.41 20.17
KWD KUWAITI DINAR - 75,225.31 78,175.87
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,370.92 5,484.07
NOK KRONE NA UY - 2,227.20 2,320.07
RUB RÚP NGA - 297.36 331.35
SAR SAUDI RIAL - 6,249.46 6,494.58
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,319.02 2,415.72
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,064.19 16,226.45 16,734.85
THB BẠT THÁI LAN 631.45 701.61 727.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,450.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,061.00 14,191.00 14,661.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,448.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,061.00 24,212.00 24,545.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,399.00 3,529.00
EUR EURO 25,500.00 25,525.00 26,335.00
GBP BẢNG ANH 28,708.00 28,928.00 29,348.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993.00 2,998.00 3,113.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.30 214.80 222.00
KRW WON HÀN QUỐC 17.33 18.13 20.93
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,219.00 2,299.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,331.00 2,381.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180.00 16,280.00 16,680.00
THB BẠT THÁI LAN 661.40 705.74 729.40

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,029.00 14,114.00 14,475.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,430.00 16,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,077.00 24,223.00 24,729.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,422.00 3,515.00
EUR EURO 25,665.00 25,735.00 26,494.00
GBP BẢNG ANH 28,748.00 28,921.00 29,326.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986.00 3,007.00 3,077.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.54 214.83 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.19 - 20.89
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,082.03 - 5,556.47
NOK KRONE NA UY - 2,239.00 2,304.00
RUB RÚP NGA - 270.00 345.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.00 2,398.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,271.00 16,369.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN 677.47 684.32 742.97

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,092.00 14,190.00 14,775.00
CAD ĐÔ CANADA 16,345.00 16,498.00 16,947.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,010.00 24,215.00 24,759.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,545.00 25,722.00 26,406.00
GBP BẢNG ANH 28,658.00 28,880.00 29,563.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.48 216.06 221.72
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,364.00 16,397.00 16,747.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,445.00 23,485.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,115.00 14,215.00 14,430.00
CAD ĐÔ CANADA 16,404.00 16,504.00 16,713.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,133.00 24,233.00 24,499.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,391.00 3,663.00
EUR EURO 25,568.00 25,668.00 25,978.00
GBP BẢNG ANH 28,970.00 29,070.00 29,288.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,945.00 3,157.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 218.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,263.00 5,720.00
NOK KRONE NA UY - 2,219.00 2,365.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,268.00 2,517.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,191.00 16,291.00 16,500.00
THB BẠT THÁI LAN - 686.00 772.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 23,480.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,070.00 14,126.00 14,371.00
CAD ĐÔ CANADA 16,472.00 16,522.00 16,742.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,000.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,295.00 25,358.00 25,695.00
GBP BẢNG ANH - 28,966.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,019.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.92 216.46 219.34
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286.00 16,335.00 16,552.00
THB BẠT THÁI LAN - 707.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,610.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,110.00 14,160.00 14,360.00
CAD ĐÔ CANADA 16,470.00 16,530.00 16,760.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,000.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,280.00 25,360.00 25,700.00
GBP BẢNG ANH 28,860.00 28,970.00 29,360.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 216.00 219.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,230.00 16,330.00 16,550.00
THB BẠT THÁI LAN 650.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 - 23,480.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,143.00 - 14,185.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,154.00 - 24,226.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,465.00 23,485.00 23,625.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,895.00 14,067.00 14,571.00
CAD ĐÔ CANADA 16,214.00 16,395.00 16,897.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,936.00 24,194.00 24,697.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,303.00 25,572.00 26,274.00
GBP BẢNG ANH 28,538.00 28,819.00 29,473.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,908.00 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.53 216.45 222.47
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,339.00 5,501.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 687.00 694.00 774.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,490.00 23,640.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,923.00 14,013.00 14,549.00
CAD ĐÔ CANADA 16,275.00 16,365.00 16,797.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966.00 24,096.00 24,740.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,219.00 25,329.00 26,280.00
GBP BẢNG ANH 28,678.00 28,798.00 29,454.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.45 216.65 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.61 18.21 20.46
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,115.00 16,205.00 16,640.00
THB BẠT THÁI LAN 612.00 682.00 744.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 22:51:07 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb